Pallet Nhựa Kê Gạo » Tối Ưu Kho Hàng, Tiết Kiệm Chi Phí

Gạo là sản phẩm thực phẩm, đòi hỏi môi trường tiếp xúc sạch sẽ tuyệt đối, từ đó Công ty Mai Lợi nghiên cứu kỹ đặc thù và đã phát triển dòng pallet nhựa kê gạo có bề mặt chống trượt, các khe rãnh thoát hơi ẩm giúp gạo không bị ứ đọng nước, hạn chế mối mọt và nấm mốc. Kích thước pallet cũng được tùy biến linh hoạt, dễ dàng xếp chồng và tương thích với mọi loại xe nâng, xe rùa, góp phần tối ưu hóa không gian kho bãi và giảm thiểu chi phí vận chuyển.

Giá pallet nhựa kê gạo khoảng bao nhiêu tiền

Giá một chiếc pallet nhựa dùng để kê gạo thường dao động khá rộng, phụ thuộc vào kích thước, tải trọng và chất lượng

Loại pallet nhựaKích thướcGiá bán (vnd)
Pallet nhỏ800×600 mmtừ 180.000
Pallet tiêu chuẩn1.000×1.200 mmtừ 250.000
Pallet công nghiệp1.200×1.200 mmtừ 350.000

Mua pallet nhựa kê gạo số lượng lớn, liên hệ ngay hotline 07979 46 279 chiết khấu đến 10% so với giá niêm yết.

So sánh chi tiết giữa pallet nhựa kê gạo và pallet gỗ

Tiêu chíPallet NhựaPallet Gỗ
Chất liệu & cấu tạoĐược đúc ép hoặc ép phun từ nhựa HDPE, PP; có thể là nguyên khối hoặc lắp ghépLàm từ gỗ thông, cao su, keo ghép; có thể đóng đinh, dán keo
Trọng lượngNhẹ hơn so với gỗ (khoảng 5–15 kg tùy kích thước)Nặng hơn (khoảng 15–25 kg tùy loại gỗ và kích thước)
Độ bền & tuổi thọRất bền, chịu va đập, không mục nát, tuổi thọ 5–10 năm hoặc lâu hơnDễ nứt, vỡ, mục khi gặp ẩm; tuổi thọ trung bình 1–3 năm
Khả năng chịu tảiTải tĩnh cao (2–8 tấn), tải động tốt (1–2 tấn)Tải tĩnh khá cao (1–5 tấn), tải động trung bình (0.5–1 tấn)
Chống ẩm mốc, côn trùngKhông thấm nước, kháng ẩm mốc, không thu hút côn trùngDễ hấp thụ ẩm, sinh mốc, có thể chứa mầm côn trùng, cần xử lý nhiệt hoặc hoá chất để xuất khẩu
Vệ sinh & an toàn thực phẩmDễ vệ sinh, khử trùng, phù hợp ngành dược, thực phẩm, y tếKhó vệ sinh triệt để; không khuyến khích dùng cho thực phẩm, y tế
Tái sử dụng & tái chếCó thể tái sử dụng nhiều lần; 100% tái chế thành nguyên liệu nhựaCó thể tái sử dụng nhưng giới hạn; gỗ mục vỡ khó tái chế
Chi phí đầu tư ban đầuCao hơn (từ 500.000 – 1.500.000 đ/pallet tùy loại và chất lượng)Thấp hơn (150.000 – 400.000 đ/pallet)
Chi phí bảo trì & thay thếThấp (ít hỏng, ít sửa chữa)Cao (thường xuyên phải sửa chữa, thay mới)
Khả năng tùy biếnÍt linh hoạt: kích thước, màu sắc cố định theo khuôn đúcDễ cắt, đóng mới theo yêu cầu về kích thước, thiết kế
Môi trườngSử dụng nhựa, gây áp lực về rác thải nếu không tái chế đúng cáchNguyên liệu gỗ tự nhiên, có thể tái tạo nhưng khai thác gỗ gây phá rừng
Ứng dụng điển hìnhNgành thực phẩm, dược phẩm, điện tử, xuất khẩu hàng hóa sạchNgành công nghiệp nặng, xây dựng, kho bãi nội địa

8 tiêu chí chọn pallet nhựa phù hợp cho việc kê gạo

Khi lựa chọn mua pallet nhựa kê gạo, bạn cần cân nhắc nhiều yếu tố nhằm đảm bảo an toàn vệ sinh, tính bền vững và hiệu quả kinh tế. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết, giúp bạn chọn được loại pallet nhựa phù hợp cho kho gạo:

Tham khảo thêm: Các sản phẩm pallet nhựa cũ tại công ty đang giảm giá sốc.

1. Tiêu chuẩn vệ sinh và an toàn thực phẩm

– Chất liệu: Chọn pallet làm từ nhựa HDPE (High-Density Polyethylene) hoặc PP (Polypropylene) đã được chứng nhận an toàn thực phẩm. Hai loại nhựa này ít phản ứng với hóa chất, không sinh chất độc hại, dễ vệ sinh.
– Bề mặt: Bề mặt nhẵn, không gồ ghề, không có khe hở nhỏ để ngăn vi khuẩn, côn trùng trú ẩn. Một số pallet thiết kế thêm lớp kháng khuẩn để tăng cường an toàn.

Pallet nhựa chịu tải tĩnh tốt
Pallet nhựa chịu tải tĩnh tốt

2. Khả năng chịu tải và độ bền

– Tải tĩnh và tải động: Xác định trọng lượng gạo tối đa bạn lưu trữ trên mỗi pallet. Thông thường pallet nhựa chịu tải tĩnh (khi pallet đứng yên) khoảng 2–6 tấn, chịu tải động (khi di chuyển bằng xe nâng) khoảng 1–2 tấn. Chọn pallet có chỉ số chịu tải phù hợp với khối lượng gạo trung bình và tối đa.
– Độ bền va đập, chống cong vênh: Pallet nhựa chất lượng cao có kết cấu gia cố, xương chịu lực, không bị biến dạng khi chịu va đập hoặc tải trọng nặng liên tục.

3. Khả năng tương thích với thiết bị

– Xe nâng, xe kéo tay: Kiểm tra khoảng cách giữa các ô nâng (fork entry) phù hợp với càng xe nâng hoặc càng xe kéo tay của bạn. Một số pallet có thiết kế bốn hướng (4-way entry) giúp xe nâng tiếp cận dễ dàng từ mọi phía, tăng linh hoạt trong kho.
– Giá kệ kho: Nếu sử dụng hệ thống kệ selective hay drive-in, đảm bảo pallet phù hợp với kích thước và độ sâu của kệ.

4. Dễ dàng vệ sinh và bảo trì

– Vệ sinh định kỳ: Chọn pallet nhựa có thể rửa bằng vòi áp lực cao hoặc máy rửa pallet tự động. Chọn pallet có bề mặt đơn giản, không nhiều ngóc ngách, giúp giảm thời gian vệ sinh.
– Khả năng khử trùng: Chịu được dung dịch tẩy rửa công nghiệp, kháng chịu nhiệt độ cao khi cần tiệt trùng hơi nước.

5. Kích thước và thiết kế

– Pallet nhựa phổ biến có kích thước 1.200 × 1.000 mm hoặc 1.200 × 800 mm. Lựa chọn sao cho phù hợp với diện tích kho, kích thước cửa ra vào, khung giá kệ và xe nâng.
– Pallet có mặt trên và dưới thông thoáng (có khe rãnh) để không khí lưu thông, tránh ẩm mốc cho gạo. Đồng thời thiết kế này giúp dễ vệ sinh và sấy khô sau khi rửa.
– Chọn pallet có thiết kế gờ hoặc khớp nối giúp xếp chồng ổn định, tiết kiệm diện tích lưu trữ khi pallet rỗng hoặc khi lưu trữ nhiều tầng.

Pallet nhựa kê kho gạo có đủ kích thước và chủng loại

6. Tuổi thọ và chi phí

– Tuổi thọ: Pallet nhựa cao cấp có thể dùng từ 5–10 năm, tùy tần suất sử dụng và điều kiện bảo quản. So sánh giá mua ban đầu với tuổi thọ dự kiến để tính toán chi phí trên mỗi năm sử dụng.
– Chi phí: Giá pallet nhựa kê gạo thường cao hơn pallet gỗ, nhưng đổi lại ít bảo trì, không mục nát, không mối mọt, vệ sinh dễ dàng, tiết kiệm chi phí lâu dài.

7. Môi trường và tái chế

– Khả năng tái chế: Pallet nhựa HDPE, PP có thể tái chế sau khi hết vòng đời, giảm rác thải nhựa. Hỏi nhà cung cấp về chương trình thu hồi hoặc tái chế.
– Tiết kiệm năng lượng: Một số pallet nhựa được sản xuất từ nhựa tái chế, thân thiện môi trường.

8. Nhà cung cấp uy tín

– Chọn nhà cung cấp uy tín: Kiểm tra thông tin công ty, tham khảo đánh giá từ khách hàng khác. Yêu cầu cung cấp chứng nhận chất lượng (ISO, FDA, EU Food Contact).
– Dịch vụ sau bán hàng: Chính sách bảo hành, đổi trả, hỗ trợ kỹ thuật khi pallet bị hỏng hóc.

Tìm địa chỉ cung cấp pallet nhựa kê kho gạo chất lượng ở đâu

Công ty Pallet Nhựa Mai Lợi từ lâu đã khẳng định vị thế là một trong những đơn vị hàng đầu chuyên cung cấp pallet nhựa kê gạo tại thị trường Việt Nam. Sản phẩm pallet nhựa của Mai Lợi không chỉ đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn về tải trọng, độ bền mà còn đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm – yếu tố then chốt trong lưu trữ và vận chuyển gạo.

Với dây chuyền sản xuất hiện đại và hệ thống phân phối rộng khắp, Mai Lợi cam kết mang đến giá pallet nhựa kê gạo hợp lý, cạnh tranh trên thị trường. Đội ngũ tư vấn viên chuyên nghiệp luôn sẵn sàng hỗ trợ khách hàng lựa chọn giải pháp phù hợp nhất, từ số lượng, kích thước đến phương thức vận chuyển. Bên cạnh đó, chính sách bảo hành, đổi trả linh hoạt giúp doanh nghiệp yên tâm sử dụng lâu dài.

Cung cấp pallet nhựa kê gạo hợp lý, giá cạnh tranh trên thị trường
Cung cấp pallet nhựa kê gạo giá cạnh tranh trên thị trường

Những câu hỏi thường gặp

– Pallet nhựa có chịu được nhiệt độ cao không?
Nhựa HDPE chịu được nhiệt độ từ -40°C đến 80°C, phù hợp với hầu hết môi trường kho lạnh và kho thường.

– Pallet nhựa có bị trượt khi xếp chồng không?
Pallet nhựa có gân chống trượt, lỗ thoát nước, đảm bảo an toàn khi xếp chồng.

– Chi phí đầu tư ban đầu có cao không?
Mặc dù giá thành pallet nhựa cao hơn pallet gỗ 15-20%, nhưng tuổi thọ và chi phí vận hành thấp hơn nhiều, giúp tiết kiệm chi phí dài hạn.

– Có thể tái chế pallet nhựa không?
Hoàn toàn có thể, nhựa HDPE và PP đều tái chế 100%, giảm phát thải và hỗ trợ kinh tế tuần hoàn.